Thuật ngữ poker
Đây là bảng thuật ngữ gồm những từ ngữ then chốt mà bạn sẽ gặp tại bàn poker. Ngoài những từ liệt kê dưới đây, còn có hàng nghìn cách nói lóng phổ biến (và không mấy phổ biến) lan truyền giữa người chơi. Hãy dùng danh sách này làm cẩm nang tra cứu nhanh mỗi khi bạn bắt gặp một thuật ngữ chưa quen.
A
Air: một tay bài không có giá trị gì, không hề có sức mạnh thực sự nào đứng sau.
Aggressive action (hành động hung hăng): một lối chơi thiên về cược và raise hơn là call hay check.
Alternate (dự bị): khi số người chơi muốn tham gia một giải đấu trực tiếp vượt quá số ghế hiện có, họ có thể đăng ký làm người dự bị và vào chỗ ngay khi một người chơi khác bị loại.
Ante: một khoản cược bắt buộc mà mọi người chơi bỏ vào trước flop.
B
Bad beat: khi bạn có cơ hội thắng áp đảo và đã đẩy hết chip vào, nhưng lại thua ván đó vì đối thủ bắt được một tay bài lớn hơn dù xác suất rất thấp.
Bankroll: số tiền mà người chơi dành riêng chỉ để chơi poker. Bạn nên tìm hiểu kỹ về quản lý bankroll để bảo vệ nguồn vốn đó.
Big blind: trong các game bài chung như Texas Hold'em, đây là khoản cược bắt buộc do người chơi bên trái small blind đặt, cách nút hai ghế về phía trái.
Big slick: tiếng lóng chỉ tay bài khởi đầu A-K.
Brick: một lá bài không ăn nhập với gì cả, không thể hoàn thành một draw hay cải thiện tay bài hiện tại.
Bubble (bong bóng): trong một giải đấu poker, đây là vị trí về đích ngay dưới các suất được trả thưởng. Ai cháy chip ở bong bóng sẽ ra về tay trắng.
Bullets: tiếng lóng chỉ một đôi át (A-A) ở tay bài khởi đầu. Bullets cũng có thể chỉ số lần vào lại trong một giải rebuy.
Button (nút): cái đánh dấu cho biết vị trí dealer tại bàn poker.
Buy-in: số tiền trả để vào một giải đấu, hoặc số chip bạn cần để ngồi vào một cash game.
C
Call: ở lại trong ván bằng cách theo bằng khoản cược lớn nhất của vòng (hoặc đi all-in).
Case card: lá bài cuối cùng của một hạng nhất định còn sót lại trong bộ bài.
Check: nếu chưa ai cược trong vòng, bạn có thể từ chối cược và chuyển lượt cho người chơi kế tiếp.
Chop: chia đôi pot hoặc tiền thưởng giữa những người chơi liên quan.
Cooler: tình huống một người chơi có tay bài rất mạnh nhưng đối thủ lại có tay bài còn mạnh hơn, khiến gần như không thể tránh được showdown và mất chip.
Collusion (thông đồng): khi hai người chơi trở lên gian lận cùng nhau trong một ván.
Community cards (bài chung / board): trong các game như Texas Hold'em và Omaha, đây là năm lá bài ngửa mà mọi người chơi đều có thể dùng (còn gọi là board). Bạn kết hợp chúng với hole card của mình để tạo tay bài năm lá tốt nhất.
Counterfeit: khi một lá bài chung mới xuất hiện làm giảm giá trị tay bài của bạn, ta nói tay bài của bạn đã bị counterfeit.
Crack: cải thiện một tay bài tầm thường đến mức đánh bại được tay bài rất mạnh của đối thủ.
Cripple: khi bạn mất phần lớn chip trong một ván duy nhất, hoặc trong vài ván liên tiếp.
Cutoff (CO): vị trí ngay bên phải nút tại bàn poker.
D
Dark: khi một người chơi ra quyết định mà không nhìn hole card của mình, hoặc trước khi bài chung được lật.
Dead money: chip nằm trong pot từ những người chơi không còn hoạt động trong ván. Thuật ngữ này cũng được dùng để mô tả những người chơi thiếu kinh nghiệm, được cho là khó có khả năng thắng.
Dealer: người xáo và chia bài. Trong chơi online, vị trí này được xác định bởi nút.
Dirty stack: trong game trực tiếp, khi một người chơi xếp lẫn lộn các chip có mệnh giá khác nhau một cách lộn xộn, khiến tổng số khó đếm. Ta nói họ có một dirty stack.
Dominated: một tay bài bị dominated chỉ còn ba lá hoặc ít hơn để cải thiện (out), điều này về mặt thống kê khiến cơ hội thắng của bạn rất thấp.
Donk bet: khi người chơi đã call một bet hoặc raise ở vòng trước, và ở vị trí hành động sau, lại là người ra cược đầu tiên ở vòng kế tiếp.
Donk: tiếng lóng chỉ một người chơi yếu, thiếu kỹ năng.
Double belly buster: một sảnh draw với hai hạng bài khác nhau có thể hoàn thành sảnh (phiên bản đơn giản chỉ một khe là belly buster hay gutshot).
Double board: một định dạng bài chung trong đó flop, turn và river được chia hai lần, và pot được chia giữa những người thắng ở mỗi board.
Drawing dead: khi, dù vẫn còn bài chung sắp ra, không còn out nào có thể biến tay bài của bạn thành tay thắng.
Dry pot: khi một người chơi đi all-in và có hơn một đối thủ call (với chip còn để cược), một side pot gọi là dry pot được tạo ra.
E
Early bird: phần thưởng khích lệ người chơi vào game thật sớm (hoặc có mặt ngay từ đầu một giải đấu trực tiếp).
EV (expected value, giá trị kỳ vọng): giá trị tổng thể về dài hạn của tất cả các kết quả có thể xảy ra trong một tình huống hoặc một tay bài nhất định.
F
Fantasyland: trong Open Face Chinese (OFC), khi một người chơi tạo được một đôi đầm trở lên (QQ+) ở hàng trên mà không phạm lỗi, họ nhận toàn bộ tay bài cùng một lúc (thường là 14 lá) ở vòng kế tiếp. Đặc quyền đó gọi là Fantasyland.
Felt: lớp nỉ phủ bàn poker. Dùng như động từ (to felt), nó có nghĩa là loại một người chơi khỏi giải đấu hoặc lấy hết chip của họ.
Field (sân chơi): toàn bộ số người tham gia trong một giải đấu.
Fill up: hoàn thành một draw cù lũ (full house).
Fish: một từ chê bai chỉ những người chơi mới hoặc yếu.
Fixed limit: trong các game fixed-limit, người chơi chỉ có thể cược và raise theo những mức đã được bàn ấn định trước.
Float: call một bet ở vòng trước mà không có tay bài hoàn chỉnh, với ý định giành pot vì một lý do khác (thường là một cú bluff đã định trước).
Flop: trong các game như Texas Hold'em, đây là ba lá bài chung đầu tiên đặt lên bàn sau vòng cược thứ nhất.
Flush: năm lá bài cùng chất nhưng không tạo thành sảnh.
Fold: bỏ tay bài và rút khỏi việc tranh chấp pot đó.
Four of a kind (tứ quý): bốn lá bài cùng hạng. Còn gọi là quads.
Freezeout: một giải đấu mà mỗi người chơi chỉ được mua một buy-in duy nhất, không có rebuy.
Full house (cù lũ): một tay ba lá cùng hạng cộng với một đôi.
G
GG: viết tắt của Good Game.
Grind: cày nhiều giờ ở các game mức thấp hoặc trung bình để có lợi nhuận đều đặn, hoặc để từ từ xây dựng một bankroll đủ lớn để chơi các giải đấu lớn hơn.
Gutshot: một sảnh draw mà chỉ một hạng bài có thể hoàn thành tay bài (còn gọi là inside straight draw).
H
Hero fold: khi một người chơi cầm tay bài mạnh nhưng quyết định fold dựa trên cách họ đọc đối thủ hoặc tình huống. Cú fold dũng cảm đó gọi là hero fold.
High card: nếu một ván đi đến cuối mà không ai có nổi ít nhất một đôi, lá bài cao nhất sẽ quyết định người thắng (át là lá cao nhất).
Hijack: vị trí cách nút hai ghế về phía trái tại bàn poker.
Hi-Lo: một biến thể poker trong đó pot được chia giữa tay bài cao nhất và tay bài thấp nhất (miễn là tay bài thấp đáp ứng điều kiện đủ tiêu chuẩn).
Hit: khi bài chung hoàn thiện một tay bài tốt hơn từ bài khởi đầu của bạn. Ví dụ, A-K có thể bắt được một con át trên flop để tạo thành một đôi.
Texas Hold'em: game bài chung phổ biến nhất trong poker, nơi mỗi người chơi dùng hai hole card và năm bài chung để tạo tay bài năm lá tốt nhất.
Hole cards: bài riêng của một người chơi, được chia úp và giấu khỏi đối thủ (hai lá trong Texas Hold'em, bốn lá trở lên trong Omaha, ba lá trong Stud, v.v.).
I
ICM (Independent Chip Model): một mô hình dùng để tính giá trị tiền mặt thực của chip bên trong quỹ thưởng của một giải đấu. Nó được dùng rộng rãi khi thương lượng chia thưởng ở bàn chung kết.
Implied odds: một phần mở rộng của pot odds, bao gồm cả phần giá trị thêm, vượt trên pot hiện tại, mà bạn có thể thắng nếu hoàn thành draw của mình.
Insurance (bảo hiểm): tùy chọn trả một khoản phí để giảm phương sai khi một tay bài mạnh hơn đã all-in, mua sự bảo vệ trước một bad beat.
J
Jam: đi all-in.
Joker: hai con joker (thường được vẽ là một anh hề cung đình) là những lá bài thêm đi kèm bộ bài 52 lá, đôi khi dùng làm lá wild.
K
Kicker: lá bài phụ làm đầy một tay bài năm lá. Khi hai tay bài có cùng độ mạnh nền (ví dụ, cùng một đôi trong Texas Hold'em), kicker cao hơn sẽ quyết định người thắng.
Kill pot: trong một số game fixed-limit, khi một người chơi thắng nhiều pot liên tiếp hoặc pot vượt một kích cỡ nhất định, ván kế tiếp trở thành một kill pot, với blind và mức cược được nâng lên.
Knockout (KO): một giải đấu mà một phần buy-in của mỗi người chơi được dành làm bounty cho việc loại họ.
L
Loose-aggressive (LAG): một người chơi theo phong cách loose, chơi nhiều tay bài nhưng chơi chúng một cách hung hăng.
Last longer: một cú cược phụ về việc ai trụ lại lâu nhất trong một giải đấu.
Limp: chỉ call big blind ở pre-flop mà không raise (thường trong các game No-Limit hoặc Pot-Limit).
M
M: một công thức đo kích cỡ stack của bạn so với chi phí của mỗi vòng (blind và ante).
MTT: một giải đấu nhiều bàn (multi-table tournament).
N
Nit (tight-passive): một thuật ngữ chỉ một người chơi cực kỳ thận trọng, dè dặt.
No-Limit: trong các game No-Limit, mức cược tối thiểu bằng big blind và mức cược tối đa là toàn bộ stack của một người chơi.
Nuts: tay bài mạnh nhất có thể có tại một thời điểm nhất định trong ván.
O
Offsuit: các lá bài khác chất.
OFC (Open Face Chinese): một biến thể poker nơi mỗi người chơi dùng 13 lá để tạo ba tay bài: hai tay năm lá và một tay ba lá. OFC có thể chơi ở phiên bản high-only hoặc biến thể Pineapple.
Omaha: một game bài chung nơi người chơi được chia bốn (hoặc nhiều hơn) hole card và phải dùng đúng hai trong số đó, kết hợp với ba bài chung, để tạo tay bài năm lá tốt nhất.
Outs: những lá bài còn lại trong bộ bài có thể cải thiện tay bài của một người có khả năng thắng.
Overpair: một đôi trong hole card của bạn cao hơn lá bài cao nhất trên board. Ví dụ, nếu lá flop cao nhất là một con 10, thì một đôi đầm là overpair.
P
Passive: một người chơi thích check và call hơn là cược và raise.
Peel: ở lại trong ván để xem lá bài kế tiếp (thường hy vọng hoàn thành một tay bài, hoặc để bluff ở một lá bài chung sau đó).
Polarized: khi quyết định của một người chơi ở một lá bài nhất định cho thấy họ hoặc có một tay bài rất mạnh hoặc đang bluff, ta nói range của họ bị polarized.
Pot committed: khi một người chơi đã bỏ quá nhiều chip vào pot đến mức fold không còn hợp lý trong bất kỳ kịch bản nào. Trong tình huống đó, ta nói họ pot committed.
Pot-Limit: trong các game Pot-Limit, mức cược tối thiểu bằng big blind và mức raise tối đa là kích cỡ của pot (tổng chip đã cược cộng với khoản phải call).
Progressive Knockout (PKO): xem Knockout (KO)
Q
Quads: tứ quý (bốn lá bài cùng hạng).
R
Rabbit hunt: sau khi một ván kết thúc, xem những lá bài nào đáng lẽ sẽ ra tiếp theo.
Rag: một lá bài thấp hoặc vô dụng. Trong Texas Hold'em, các lá từ 2 đến 6 được xem là rag, cũng như bất kỳ tổ hợp bài thấp, rời rạc, khác chất nào.
Rail: trong game trực tiếp, khu vực quanh bàn nơi khán giả có thể theo dõi. Khi bạn bị loại, bạn bị đẩy ra rail.
Rainbow: khi tất cả các lá bài đều khác chất (ba hoặc bốn lá). Ví dụ, một flop với ba chất khác nhau là rainbow; một tay Omaha bốn lá mà tất cả các chất đều khác nhau cũng được gọi là rainbow.
Raise: tăng kích cỡ cược sau khi một người chơi khác đã cược.
River: lá bài cuối cùng được chia trước vòng cược cuối (lá bài chung thứ năm trong Texas Hold'em, hoặc lá bài thứ bảy của mỗi người chơi trong Seven Card Stud).
Rock: một người chơi cực kỳ thận trọng, chỉ tham gia khi cầm một tay bài rất mạnh.
ROI: lợi nhuận trên vốn đầu tư (return on investment).
Royal flush: sảnh 10-J-Q-K-A cùng một chất, tay bài mạnh nhất có thể có trong poker.
Rundown: trong Omaha, một tay bài khởi đầu mà tất cả các lá đều liền nhau theo thứ tự.
Run it twice: trong cash game, khi một cú all-in xảy ra và những người chơi đồng ý run it twice, các lá bài còn lại được chia trên hai board, và pot được chia giữa những người thắng ở mỗi board (có thể là cùng một người).
S
Satellite: một giải đấu đơn bàn hoặc nhiều bàn mà phần thưởng là một suất (vé) vào một giải đấu lớn hơn (giải mục tiêu hoặc giai đoạn kế tiếp của satellite).
Set: một tay ba lá cùng hạng tạo bởi hai hole card và một lá bài chung, trong các game bài chung.
Shark: một người chơi trình độ cao, nhiều kỹ năng.
Ship: thắng một giải đấu hay cả quỹ thưởng được gọi là shipping it. Nó cũng là tiếng lóng cho việc đi all-in.
Shove: đi all-in.
Showdown: phần cuối của một ván, khi tất cả người chơi còn lại lật hole card của mình và ai có tay bài tốt nhất sẽ ăn pot.
Side pot: khi một người chơi đi all-in trong một pot đã có nhiều người tranh chấp, phần pot bao gồm các khoản cược mà họ có thể theo được là main pot, còn mọi khoản cược cao hơn mức đó tạo thành một side pot.
Slow play: giả vờ yếu bằng cách không cược dù có tay bài mạnh, để dụ đối thủ bỏ thêm chip vào.
Slow roll: cố tình kéo dài thời gian để lật một tay bài gần như chắc chắn thắng (nhìn chung bị xem là kém lịch sự).
Small blind: khoản cược bắt buộc đầu tiên, do người chơi ngay bên trái nút đặt.
SNG (Sit & Go): một giải đấu (đơn bàn hoặc nhiều bàn) khởi động ngay khi một số người chơi định sẵn đã đăng ký, không có giờ bắt đầu cố định.
Soft play: cố tình không lấy chip từ một người chơi khi bạn có thể (và lẽ ra nên) làm vậy. Nhẹ thì là kém lịch sự, nặng thì là một hình thức thông đồng.
Split pot: một pot được chia giữa hai người thắng trở lên. Trong các game high-only, pot được chia khi có hòa; trong các định dạng như Hi-Lo hay double board, việc chia là một phần của chính định dạng đó.
Squeeze: sau một cú raise rồi một cú call, squeeze là bỏ vào một cú raise (lớn) nữa để gây sức ép lên cả người cược ban đầu lẫn người call.
Stack: số chip một người chơi đang có, dù là chip cash-game hay chip giải đấu. Dùng như động từ (to stack), nó có nghĩa là lấy hết chip của một đối thủ.
Station (calling station): một từ chê bai chỉ một người chơi thích call rất nhiều cược thay vì raise hay fold (họ thường chơi khá thụ động).
Steam: cũng giống như tilt, mất kiểm soát cảm xúc tại bàn.
Straddle: một khoản blind thứ ba tùy chọn, đặt ở pre-flop trước khi nhận bài (thường gấp đôi big blind).
Straight (sảnh): năm lá bài liền nhau theo thứ tự, thuộc bất kỳ chất nào. A-2-3-4-5 là sảnh thấp nhất và 10-J-Q-K-A là cao nhất.
Straight flush: năm lá bài liền nhau theo thứ tự, tất cả cùng một chất.
Street: một lá bài được chia hoặc một vòng cược.
Suckout: thắng dù cầm tay bài kém hơn, nhờ một lá bài thuận lợi hoàn thành draw của bạn.
T
Tight-aggressive (TAG): một người chơi theo phong cách tight, chơi ít tay bài nhưng chơi chúng một cách hung hăng.
Tell: một cử chỉ, thói quen hoặc kiểu ra quyết định đặc trưng của một người chơi mà rốt cuộc để lộ sức mạnh thật của tay bài họ.
3-bet: trong một vòng cược, đây là cú raise thứ hai. Ví dụ ở pre-flop, big blind đóng vai cược mở màn, cú raise đầu tiên là bet, và cú raise kế tiếp là 3-bet (rồi đến 4-bet, và cứ thế).
Three of a kind (sám cô): ba lá bài cùng hạng.
Tight: một người chơi chơi ít tay bài hơn mức trung bình (vì họ chọn một range nhỏ, mạnh hơn) được mô tả là có phong cách tight.
Tilt: bị xáo trộn cảm xúc bởi một chuyện vừa xảy ra tại bàn (thường là một bad beat), đến mức nó làm hại khả năng ra quyết định tốt của bạn.
Time bank: thời gian thêm cho một người chơi để quyết định (online), hoặc dùng cho những quyết định đặc biệt khó khăn (phổ biến hơn trong online, nhưng ngày càng xuất hiện trong game trực tiếp).
Triple Crown: một người chơi trong sự nghiệp đã giành một vòng WSOP, một danh hiệu WPT Main Event và một danh hiệu EPT Main Event được gọi là nhà vô địch Triple Crown.
Trips: một tay ba lá cùng hạng tạo bởi một lá từ tay bạn và một đôi trên board.
Turn: lá bài chung thứ tư, được chia sau vòng cược thứ hai.
Two pair (thú): hai đôi tạo từ các lá bài cùng hạng. Đôi cao hơn được so trước. Nếu cả hai đôi giống hệt nhau, kicker cao hơn ở lá thứ năm sẽ thắng.
U
UTG (under the gun): người chơi bên trái big blind, người hành động đầu tiên ở pre-flop.
V
VPIP: một chỉ số cho thấy một người chơi tự nguyện bỏ tiền vào pot thường xuyên đến mức nào, ngoài các khoản blind bắt buộc. VPIP càng cao, người chơi càng năng động và, nhìn chung, càng hung hăng.
Villain: tiếng lóng chỉ đối thủ của bạn.
W
Whale: một người chơi túi tiền rủng rỉnh, cược ở mức rất cao.
Wheel: sảnh thấp nhất có thể có, từ át đến năm (A-2-3-4-5).
Wrap: trong Omaha, một sảnh draw mà ba hạng bài trở lên có thể hoàn thành tay bài, sinh ra rất nhiều out.
Thuật ngữ poker, kiến thức cơ bản và bảng thuật ngữ poker online
Trang thuật ngữ poker của WPT Global là một nguồn tài liệu quý giá cho bất kỳ ai muốn hiểu ngôn ngữ của poker và nâng tầm trải nghiệm poker online của mình. Nếu bạn chơi poker online, bạn cần nắm vững những điều cơ bản và biết các thuật ngữ dùng trong phòng chơi online, giải đấu và ứng dụng poker. Bảng thuật ngữ của chúng tôi gom lại mọi thứ bạn cần biết về luật chơi poker.
Danh sách này bao quát mọi thứ, từ những thuật ngữ cơ bản nhất đến các khái niệm nâng cao. Đây là một cẩm nang lý tưởng cho người chơi poker online muốn hiểu sâu luật chơi, các loại khuyến mãi poker và những chiến thuật hiệu quả nhất để thắng tại các bàn online.
Chơi poker online tại WPT Global
Bạn chơi poker ở đâu cũng vậy, WPT Global là lựa chọn tốt nhất cho bạn. Để học trọn bộ thuật ngữ poker và tận dụng các ưu đãi độc quyền của chúng tôi, hãy ghé thăm trang và bắt đầu chơi Texas Hold'em, giải đấu và cash game.